Trong bối cảnh nền kinh tế toàn cầu đồng thời đối mặt với bất ổn địa chính trị, yêu cầu phát triển bền vững và tốc độ số hóa ngày càng nhanh, khả năng thích ứng đang trở thành một vấn đề đáng chú ý ở cả cấp độ doanh nghiệp lẫn cá nhân. Từ góc nhìn đó, hai nghiên cứu của giảng viên Khoa Tài chính - Kế toán UEF công bố trong năm 2026 đã tiếp cận vấn đề này theo hai hướng khác nhau, từ khả năng chống chịu của doanh nghiệp trước rủi ro địa chính trị đến năng lực tài chính bền vững của cá nhân trong môi trường số.
Nghiên cứu thứ nhất, “Does ESG shield firm value from geopolitical risk? Evidence from Asian markets”, tập trung làm rõ mối quan hệ giữa rủi ro địa chính trị, hiệu quả ESG và giá trị doanh nghiệp tại các thị trường châu Á. Nhóm tác giả Lam Thanh Nguyen và Phung Dinh Tran sử dụng dữ liệu của các doanh nghiệp phi tài chính niêm yết tại các nền kinh tế châu Á trong giai đoạn 2000 - 2024 để xem xét liệu kết quả ESG tốt hơn có thể giúp doanh nghiệp duy trì giá trị trước những cú sốc từ môi trường địa chính trị hay không.
Nghiên cứu phân tích vai trò của ESG đối với khả năng chống chịu của giá trị doanh nghiệp trước rủi ro địa chính trị tại các thị trường châu Á
Kết quả cho thấy rủi ro địa chính trị có mối liên hệ tiêu cực với giá trị doanh nghiệp. Khi mức độ bất ổn địa chính trị gia tăng, định giá doanh nghiệp có xu hướng chịu những ảnh hưởng bất lợi. Tuy nhiên, mối liên hệ này trở nên yếu hơn ở những doanh nghiệp có kết quả ESG tốt hơn. Phát hiện này cho thấy ESG có thể gắn với khả năng duy trì giá trị và tăng cường sức chống chịu của doanh nghiệp khi phải đối mặt với các cú sốc từ môi trường bên ngoài.
Một điểm đáng chú ý khác là ba thành phần của ESG không thể hiện vai trò giống nhau. Kết quả nghiên cứu cho thấy hai trụ cột Xã hội (Social) và Quản trị (Governance) có vai trò điều tiết rõ hơn so với trụ cột Môi trường (Environmental). Đồng thời, tác động của ESG cũng có sự khác biệt theo ngành nghề, quy mô doanh nghiệp, cấu trúc sở hữu và mức độ phát triển của thị trường tài chính.
Từ góc độ quản trị doanh nghiệp, những phát hiện này mở rộng cách tiếp cận đối với ESG. ESG không chỉ gắn với các cam kết phát triển bền vững dài hạn mà còn có thể được xem xét trong mối liên hệ với quản trị rủi ro, tính ổn định và khả năng thích ứng của doanh nghiệp trước những biến động ngày càng khó dự báo của môi trường kinh doanh quốc tế.
Nếu nghiên cứu thứ nhất tiếp cận khả năng thích ứng từ cấp độ doanh nghiệp, nghiên cứu thứ hai lại chuyển trọng tâm sang cá nhân trong bối cảnh tài chính số. Công trình “Financial behaviour translates digital literacy financial knowledge and financial attitude into sustainable financial capability in Vietnam” của Minh Tu Tran và Marie Paseková đặt ra câu hỏi: khi ngân hàng số, thanh toán di động và các ứng dụng tài chính ngày càng phổ biến, liệu việc có kiến thức tài chính và biết sử dụng công nghệ đã đủ để một cá nhân hình thành năng lực tài chính bền vững?
Nghiên cứu làm rõ cách kiến thức tài chính, thái độ tài chính và hiểu biết số được chuyển hóa thành năng lực tài chính bền vững thông qua hành vi tài chính
Dựa trên khảo sát 402 người trưởng thành tại Việt Nam có kinh nghiệm với các hoạt động tài chính và dịch vụ tài chính số, nghiên cứu cho thấy kiến thức tài chính, thái độ tài chính và hiểu biết số đều có mối liên hệ tích cực với hành vi tài chính. Trong số các yếu tố được xem xét, kiến thức tài chính cho thấy tác động lớn nhất đến hành vi tài chính.
Điểm nổi bật của nghiên cứu nằm ở vai trò trung tâm của hành vi tài chính. Kiến thức hay khả năng sử dụng công nghệ chỉ thực sự tạo ra giá trị khi được chuyển hóa thành những thực hành cụ thể như lập ngân sách, xây dựng kế hoạch tài chính, theo dõi giao dịch và quản lý rủi ro. Theo đó, hành vi tài chính trở thành cầu nối giữa những gì một cá nhân “biết” với khả năng thực tế để quản lý nguồn lực tài chính một cách có trách nhiệm và bền vững.
Phát hiện này cũng đặt ra một góc nhìn đáng chú ý đối với quá trình chuyển đổi số trong lĩnh vực tài chính. Việc tiếp cận các nền tảng số hay sử dụng thành thạo công nghệ không tự động đồng nghĩa với năng lực tài chính tốt hơn. Điều quan trọng là người sử dụng có thể chuyển kiến thức và công cụ số thành những quyết định và hành vi tài chính phù hợp trong thực tế.
Nhìn từ hai nghiên cứu, có thể nhận thấy một điểm giao đáng chú ý: sở hữu nguồn lực chưa phải là điều kiện đủ để tạo nên khả năng thích ứng. Ở cấp độ doanh nghiệp, ESG có thể phát huy ý nghĩa khi được tích hợp vào quản trị và khả năng ứng phó với rủi ro. Ở cấp độ cá nhân, kiến thức tài chính và hiểu biết số chỉ thực sự tạo ra năng lực khi được chuyển thành những hành vi tài chính phù hợp.
Hai công trình vì thế góp phần mở rộng thảo luận về phát triển bền vững từ hai cấp độ khác nhau. Sự bền vững không chỉ nằm ở những cam kết dài hạn hay khả năng tiếp cận nguồn lực, mà còn gắn với năng lực chuyển hóa nguồn lực thành hành động và duy trì khả năng thích ứng trước thay đổi. Đây cũng là những hướng nghiên cứu ngày càng có ý nghĩa đối với lĩnh vực tài chính - kế toán trong bối cảnh kinh tế toàn cầu nhiều biến động và quá trình chuyển đổi số diễn ra mạnh mẽ.
Khoa Tài chính - Kế toán