|
Stt
|
Khóa học
|
Học phí
|
Số tiết
|
Ngày học
|
Giờ học
|
Ngày khai giảng
|
Ngày kết thúc
|
Hình thức học
|
|
1
|
Ôn thi B2 VSTEP (VP2-26.01)
|
3,500,000
|
60
|
2.4.6
|
18:15-20:30
|
23/03/2026
|
13/05/2026
|
trực tiếp tại UEF
|
|
2
|
Ôn thi B2 VSTEP ONLINE (VP2-26.02)
|
3,500,000
|
60
|
2.4.6
|
18:15-20:30
|
23/03/2026
|
13/05/2026
|
Online qua Google Meet
|
|
3
|
Ôn thi B2 VSTEP ONLINE (VP2-26.03)
|
3,500,000
|
60
|
18:15-20:30
13:00-18:10 |
04/04/2026
|
30/05/2026
|
|
Stt
|
Khóa học
|
Học phí
|
Số tiết
|
Ngày học
|
Giờ học
|
Ngày khai giảng
|
Ngày kết thúc
|
Ngày thi dự kiến
|
Hình thức học
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
Ôn và thi B1 VSTEP cấp tốc ONLINE (VEI-26.02)
|
3,200,000
|
16
|
2.4.6
|
18:15-20:30
|
25/03/2026
|
03/04/2026
|
04-05/04/2026
|
Online qua Google Meet
|
|
2
|
Ôn và thi B1 VSTEP cấp tốc ONLINE (VEI-26.03)
|
3,200,000
|
16
|
3.5.7
|
18:15-20:30
|
24/03/2026
|
02/04/2026
|
04-05/04/2026
|
|
|
3
|
Ôn và thi B1 VSTEP cấp tốc ONLINE (VEI-26.04)
|
3,200,000
|
16
|
2.4.6
|
18:15-20:30
|
22/04/2026
|
08/05/2026
|
16-17/05/2026
|
|
|
4
|
Bồi dưỡng và thi B1 VSTEP ONLINE (VTE-26.03)
|
5,400,000
|
60
|
2.4.6
|
18:15-20:30
|
25/03/2026
|
13/05/2026
|
16-17/05/2026
|
|
|
5
|
Ôn và thi B1 VSTEP ONLINE (VPE-26.06)
|
4,800,000
|
45
|
3.5.7
|
18:15-20:30
|
19/03/2026
|
21/04/2026
|
16-17/05/2026
|
|
|
6
|
Ôn và thi B1 VSTEP ONLINE (VPE-26.08)
|
4,800,000
|
45
|
2.4.6
|
18:15-20:30
|
17/04/2026
|
27/05/2026
|
30-31/05/2026
|
|
|
7
|
Bồi dưỡng và thi B1 VSTEP (VTE-26.06)
|
5,400,000
|
60
|
3.5.7
|
18:15-20:30
|
19/03/2026
|
07/05/2026
|
16-17/05/2026
|
trực tiếp tại UEF
|
|
8
|
Bồi dưỡng và thi B1 VSTEP (VTE-26.07)
|
5,400,000
|
60
|
2.4.6
|
18:15-20:30
|
10/04/2026
|
20/05/2026
|
30-31/05/2026
|
|
|
9
|
Bồi dưỡng và thi B1 VSTEP (VTE-26.08)
|
5,400,000
|
60
|
3.5.7
|
18:15-20:30
|
16/04/2026
|
26/05/2026
|
30-31/05/2026
|
|
|
10
|
Ôn và thi B1 VSTEP (VPE-26.05)
|
4,800,000
|
45
|
2.4.6
|
18:15-20:30
|
23/03/2026
|
24/04/2026
|
16-17/05/2026
|
|
|
11
|
Ôn và thi B1 VSTEP (VPE-26.07)
|
4,800,000
|
45
|
3.5.7
|
18:15-20:30
|
14/04/2026
|
23/05/2026
|
30-31/05/2026
|
|
|
12
|
Ôn và thi B1 VSTEP (VPE-26.09)
|
4,800,000
|
45
|
2.4.6
|
18:15-20:30
|
22/04/2026
|
01/06/2026
|
13-14/06/2026
|
|
|
13
|
VSTEP B1 chuyên sâu (VBM-26.01)
|
9,000,000
|
81
|
2.4.6
|
18:15-20:30
|
23/03/2026
|
27/05/2026
|
30-31/05/2026
|
|
|
Stt
|
Lệ phí
|
Thí sinh tự do
|
Sinh viên UEF
|
|---|---|---|---|
|
|
Thi VSTEP
|
2,000,000
|
1,500,000
|
|
Stt
|
Khóa học
|
Tiết
|
Học phí (VND)
|
Học phí ưu đãi(VND): giảm 20% đối với sinh viên, giảng viên UEF, HUTECH, ROYAL, SCHOOL
|
Học viên ngoài trường (học phí giảm từ 10%) (VND)
|
|---|---|---|---|---|---|
|
|
Ôn thi VSTEP (B2-C1)
|
60
|
3,500,000
|
2,800,000
|
* 3,150,000 (Giảm 10% khi đăng ký nhóm 2 người trở lên)
* 2,975,000 (Giảm 15% khi đăng ký nhóm 3 người trở lên) |
|
Stt
|
Khóa học
|
Học phí học
|
Lệ phí thi
|
Học phí trước khi giảm
|
Học phí sau khi giảm
|
Đối tượng
|
|---|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
Ôn và thi B1- VSTEP cấp tốc
|
1,200,000
|
1,500,000
|
2,700,000
|
2,600,000
|
Sinh viên UEF
|
|
1,200,000
|
2,000,000
|
3,200,000
|
3,100,000
|
Học viên ngoài
|
||
|
2
|
Ôn và thi B1- VSTEP bậc 3-5
|
2,240,000
|
1,500,000
|
3,740,000
|
3,640,000
|
Sinh viên UEF
|
|
2,800,000
|
2,000,000
|
4,800,000
|
4,700,000
|
Học viên ngoài
|
||
|
2,240,000
|
2,000,000
|
4,240,000
|
4,140,000
|
Cán bộ, Giảng viên UEF, HUTECH, ROYAL SCHOOL
|
||
|
2,520,000
|
2,000,000
|
4,520,000
|
4,420,000
|
Nhóm 2 học viên ngoài
|
||
|
2,380,000
|
2,000,000
|
4,380,000
|
4,280,000
|
Nhóm 3 học viên ngoài
|
||
|
3
|
Bồi dưỡng và thi B1 - VSTEP bậc 3-5
|
2,720,000
|
1,500,000
|
4,220,000
|
4,120,000
|
Sinh viên UEF
|
|
3,400,000
|
2,000,000
|
5,400,000
|
5,300,000
|
Học viên ngoài
|
||
|
2,720,000
|
2,000,000
|
4,720,000
|
4,620,000
|
Cán bộ, Giảng viên UEF, HUTECH, ROYAL SCHOOL
|
||
|
3,060,000
|
2,000,000
|
5,060,000
|
4,960,000
|
Nhóm 2 học viên ngoài
|
||
|
2,890,000
|
2,000,000
|
4,890,000
|
4,790,000
|
Nhóm 3 học viên ngoài
|
||
|
4
|
VSTEP B1 chuyên sâu
|
6,300,000
|
1,500,000
|
|
7,800,000
|
Sinh viên UEF
|
|
7,000,000
|
2,000,000
|
|
9,000,000
|
Học viên ngoài
|
||
|
6,300,000
|
2,000,000
|
|
8,300,000
|
Sinh viên, Học viên cao học, Cán bộ, Giảng viên, nhân viên UEF, HUTECH, ROYAL SCHOOL
|
||
|
5,600,000
|
1,500,000
|
|
7,100,000
|
Nhóm sinh viên UEF nhận ưu đãi tại sự kiện (TT.TH-NN lập danh sách)
|
||
|
5,600,000
|
2,000,000
|
|
7,600,000
|
Nhóm học viên ngoài nhận ưu đãi tại sự kiện (TT.TH-NN lập danh sách)
|
||
|
6,300,000
|
2,000,000
|
|
8,300,000
|
Nhóm 2 học viên ngoài trở lên
|