|
Stt
|
Khóa học
|
Học phí
|
Số tiết
|
Ngày học
|
Giờ học
|
Ngày
khai giảng
|
Ngày
kết thúc
|
Hình thức học
|
|
1
|
Ôn thi B2 VSTEP ONLINE (VP2-26.02)
|
4,000,000
|
60
|
2.4.6
|
18:15-20:30
|
12/10/2026
|
25/11/2026
|
Online qua Google Meet
|
|
2
|
Ôn thi B2 VSTEP ONLINE (VP2-26.03)
|
4,000,000
|
60
|
7
Chủ nhật |
18:15-20:30
13:00-18:10 |
10/10/2026
|
22/11/2026
|
|
|
3
|
Ôn thi B2 VSTEP (VP2-26.04)
|
4,000,000
|
60
|
2.4.6
|
18:15-20:30
|
16/10/2026
|
30/11/2026
|
trực tiếp tại UEF
|
|
Stt
|
Khóa học
|
Học phí
|
Số tiết
|
Ngày học
|
Giờ học
|
Ngày
khai giảng
|
Ngày
kết thúc
|
Ngày thi
dự kiến
|
Hình thức học
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
Bồi dưỡng và thi B1 VSTEP ONLINE (VTE-26.21)
|
5,500,000
|
60
|
2.4.6
|
18:15-20:30
|
05/10/2026
|
18/11/2026
|
21+22/11/2026
|
Online qua Google Meet
|
|
2
|
Ôn và thi B1 VSTEP cấp tốc ONLINE (VEI-26.06)
|
3,300,000
|
16
|
2.4.6
|
18:15-20:30
|
09/10/2026
|
19/10/2026
|
20+21/10/2026
|
|
|
3
|
Ôn và thi B1 VSTEP ONLINE (VPE-26.16)
|
5,000,000
|
45
|
3.5.7
|
18:15-20:30
|
06/10/2026
|
07/11/2026
|
21+22/11/2026
|
|
|
4
|
Ôn và thi B1 VSTEP ONLINE (VPE-26.24)
|
5,000,000
|
45
|
2.4.6
|
18:15-20:30
|
14/10/2026
|
16/11/2026
|
21+22/11/2026
|
|
|
5
|
VSTEP B1 chuyên sâu (VBM-26.01)
|
9,000,000
|
81
|
2.4.6
|
18:15-20:30
|
05/10/2026
|
04/12/2026
|
22+23/12/2026
|
trực tiếp tại UEF
|
|
6
|
Bồi dưỡng và thi B1 VSTEP (VTE-26.20)
|
5,500,000
|
60
|
3.5.7
|
18:15-20:30
|
03/10/2026
|
17/11/2026
|
21+22/11/2026
|
|
|
7
|
Bồi dưỡng và thi B1 VSTEP (VTE-26.22)
|
5,500,000
|
60
|
2.4.6
|
18:15-20:30
|
23/10/2026
|
07/12/2026
|
22+23/12/2026
|
|
|
8
|
Ôn và thi B1 VSTEP (VPE-26.22)
|
5,000,000
|
45
|
2.4.6
|
18:15-20:30
|
14/10/2026
|
16/11/2026
|
21+22/11/2026
|
|
|
9
|
Ôn và thi B1 VSTEP (VPE-26.23)
|
5,000,000
|
45
|
3.5.7
|
18:15-20:30
|
16/10/2026
|
18/11/2026
|
21+22/11/2026
|
|
Stt
|
Lệ phí
|
Thí sinh tự do
|
Sinh viên UEF
|
|---|---|---|---|
|
|
Thi VSTEP
|
2,000,000
|
1,500,000
|
|
Stt
|
Khóa học
|
Số tiết
|
Học phí (VND)
|
Học phí ưu đãi(VND): giảm 20% đối với sinh viên, giảng viên UEF, HUTECH, ROYAL, SCHOOL
|
Học viên ngoài trường (học phí giảm từ 10%) (VND)
|
|---|---|---|---|---|---|
|
|
Ôn thi VSTEP (B2-C1)
|
60
|
4,000,000
|
3,200,000
|
* 3,600,000 (Giảm 10% khi đăng ký nhóm 2 người trở lên)
* 3,400,000 (Giảm 15% khi đăng ký nhóm 3 người trở lên) |
|
Stt
|
Khóa học
(đã bao gồm lệ phí thi) |
Học phí học
|
Lệ phí thi
|
Học phí trước khi giảm
|
Học phí sau khi giảm
|
Đối tượng
|
|---|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
Ôn và thi B1- VSTEP cấp tốc
|
1,300,000
|
1,500,000
|
2,800,000
|
2,700,000
|
Sinh viên UEF
|
|
1,300,000
|
2,000,000
|
3,300,000
|
3,200,000
|
Học viên ngoài
|
||
|
2
|
Ôn và thi B1- VSTEP bậc 3-5
|
2,400,000
|
1,500,000
|
3,900,000
|
3,800,000
|
Sinh viên UEF
|
|
3,000,000
|
2,000,000
|
5,000,000
|
4,900,000
|
Học viên ngoài
|
||
|
2,400,000
|
2,000,000
|
4,400,000
|
4,300,000
|
Cán bộ, Giảng viên UEF, HUTECH, ROYAL SCHOOL, Cao học, Nhân viên, sinh viên
|
||
|
2,700,000
|
2,000,000
|
4,700,000
|
4,600,000
|
Nhóm 2 học viên ngoài
|
||
|
2,550,000
|
2,000,000
|
4,550,000
|
4,450,000
|
Nhóm 3 học viên ngoài
|
||
|
3
|
Bồi dưỡng và thi B1 - VSTEP bậc 3-5
|
2,800,000
|
1,500,000
|
4,300,000
|
4,200,000
|
Sinh viên UEF
|
|
3,500,000
|
2,000,000
|
5,500,000
|
5,400,000
|
Học viên ngoài
|
||
|
2,800,000
|
2,000,000
|
4,800,000
|
4,700,000
|
Cán bộ, Giảng viên UEF, HUTECH, ROYAL SCHOOL, Cao học, Nhân viên, sinh viên
|
||
|
3,150,000
|
2,000,000
|
5,150,000
|
5,050,000
|
Nhóm 2 học viên ngoài
|
||
|
2,975,000
|
2,000,000
|
4,975,000
|
4,875,000
|
Nhóm 3 học viên ngoài
|
||
|
4
|
VSTEP B1 chuyên sâu
|
6,300,000
|
1,500,000
|
7,800,000
|
Sinh viên UEF
|
|
|
7,000,000
|
2,000,000
|
9,000,000
|
Học viên ngoài
|
|||
|
6,300,000
|
2,000,000
|
8,300,000
|
Sinh viên, Học viên cao học, Cán bộ, Giảng viên, nhân viên UEF, HUTECH, ROYAL SCHOOL
|
|||
|
5,600,000
|
1,500,000
|
7,100,000
|
Nhóm sinh viên UEF nhận ưu đãi tại sự kiện (TT,TH-NN lập danh sách)
|
|||
|
5,600,000
|
2,000,000
|
7,600,000
|
Nhóm học viên ngoài nhận ưu đãi tại sự kiện (TT,TH-NN lập danh sách)
|
|||
|
6,300,000
|
2,000,000
|
8,300,000
|
Nhóm 2 học viên ngoài trở lên
|