.jpg)
|
Học phần
Điểm thi
|
Tiếng Anh 1
|
Tiếng Anh 2
|
Tiếng Anh 3
|
Tiếng Anh 4
|
Tiếng Anh 5
|
Tiếng Anh 6
|
|
Chứng chỉ Quốc tế
|
|
|
|
|
|
|
|
- IELTS 5.0
- TOEFL iBT 59 - 64
- TOEIC 650 - 750
|
9.0
|
8.5
|
8.0
|
x
|
x
|
x
|
|
- IELTS 5.5 - 6.5
- TOEFL iBT 65 - 90
- TOEIC 755 - 850
|
9.5
|
9.0
|
8.5
|
8.0
|
x
|
x
|
|
- IELTS 7.0 - 8.0
- TOEFL iBT 91 - 114
- TOEIC 855 - 945
|
10.0
|
10.0
|
9.5
|
9.5
|
9.0
|
9.0
|
|
- IELTS 8.5 - 9.0
- TOEFL iBT 115 - 120
- TOEIC 950 - 990
|
10.0
|
10.0
|
10.0
|
10.0
|
10.0
|
10.0
|
|
Chứng chỉ VSTEP
|
|
|
|
|
|
|
|
VSTEP Bậc 4 (B2)
|
9.0
|
x
|
x
|
x
|
x
|
x
|
|
VSTEP Bậc 5 (C1, điểm từ 8.5 - 10)
|
10.0
|
9.0
|
x
|
x
|
x
|
x
|
|
Thi xếp lớp
|
|
|
|
|
|
|
|
7.5 - 8.4
|
Điểm thi thực tế
|
x
|
x
|
x
|
x
|
x
|
|
8.5 – 10.0
|
Điểm thi thực tế
|
Điểm thi thực tế
|
x
|
x
|
x
|
x
|
.jpg)